TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

feierlich

/ˈfaɪ̯ɐˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt

feierlich nghĩa là khách sáo.

Nghĩa của feierlich

Tính từ

  1. Khách sáo.

So sánh của feierlich

So sánh hơnfeierlicher
So sánh nhấtam feierlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ solemn, ceremonious

Câu hỏi thường gặp

feierlich nghĩa là gì?

feierlich (tính từ) nghĩa là khách sáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.