TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feldlerche

danh từ giống cái
/ˈfɛltˌlɛʁçə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feldlerchen · sinh cách: der Feldlerche

die Feldlerche nghĩa là chiền chiện.

Nghĩa của Feldlerche

Danh từ · giống cái

  1. Chiền chiện.

Biến cách của Feldlerche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feldlerchedie Feldlerchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feldlercheder Feldlerchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feldlercheden Feldlerchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feldlerchedie Feldlerchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skylark

Câu hỏi thường gặp

Feldlerche nghĩa là gì?

Feldlerche (danh từ) nghĩa là chiền chiện.

Feldlerche là der, die hay das?

Feldlerche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feldlerche); số nhiều: die Feldlerchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.