der Feldspat
số nhiều: die Feldspate · sinh cách: des Feldspats
der Feldspat nghĩa là fenspat.
Nghĩa của Feldspat
Danh từ · giống đực
- Fenspat.
Biến cách của Feldspat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Feldspat | die Feldspate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feldspats | der Feldspate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feldspat | den Feldspaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Feldspat | die Feldspate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feldspar
Câu hỏi thường gặp
Feldspat nghĩa là gì?
Feldspat (danh từ) nghĩa là fenspat.
Feldspat là der, die hay das?
Feldspat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feldspat); số nhiều: die Feldspate.