TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Feldwebel

danh từ giống đực
/ˈfɛltˌveːbəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Feldwebels

der Feldwebel nghĩa là trung sĩ.

Nghĩa của Feldwebel

Danh từ · giống đực

  1. Trung sĩ.

Biến cách của Feldwebel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Feldwebeldie Feldwebel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feldwebelsder Feldwebel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feldwebelden Feldwebeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Feldwebeldie Feldwebel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sergeant (noncommissioned officer)

Câu hỏi thường gặp

Feldwebel nghĩa là gì?

Feldwebel (danh từ) nghĩa là trung sĩ.

Feldwebel là der, die hay das?

Feldwebel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feldwebel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.