die Felge
số nhiều: die Felgen · sinh cách: der Felge
die Felge nghĩa là vành.
Nghĩa của Felge
Danh từ · giống cái
- Áo, Phương ngữ Vành.
Biến cách của Felge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Felge | die Felgen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Felge | der Felgen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Felge | den Felgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Felge | die Felgen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheelrim, felly; fallow (unseeded arable land)
Câu hỏi thường gặp
Felge nghĩa là gì?
Felge (danh từ) nghĩa là vành.
Felge là der, die hay das?
Felge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Felge); số nhiều: die Felgen.