der Feminismus
số nhiều: die Feminismen · sinh cách: des Feminismus
der Feminismus nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.
Nghĩa của Feminismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa nữ quyền.
Biến cách của Feminismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Feminismus | die Feminismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feminismus | der Feminismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feminismus | den Feminismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Feminismus | die Feminismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feminism
Câu hỏi thường gặp
Feminismus nghĩa là gì?
Feminismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.
Feminismus là der, die hay das?
Feminismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feminismus); số nhiều: die Feminismen.