das Fenster
sinh cách: des Fensters
das Fenster nghĩa là cửa sổ, khung thời gian.
Nghĩa của Fenster
Danh từ · giống trung
- Cửa sổ.
- Sie schaute auf dem FensterCô ấy nhìn ra ngoài cửa số.
- Khung thời gian.
Biến cách của Fenster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fenster | die Fenster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fensters | der Fenster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fenster | den Fenstern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fenster | die Fenster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Fenster
- Wer, denkst du, hat das Fenster eingeschlagen? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335209
- Wer, denken Sie, hat das Fenster eingeschlagen? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335210
- Wer, denkt ihr, hat das Fenster eingeschlagen? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335212
- Ich habe vergessen, die Fenster zu schließen. Tôi quên đóng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11624085
- Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972209
- Wir konnten den Sonnenuntergang vom Fenster aus sehen. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836
- Er ist durch das Fenster hineingestiegen. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357797
- Der Regen schlug gegen das Fenster. Mưa rơi tí tách trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ window; time frame
Câu hỏi thường gặp
Fenster nghĩa là gì?
Fenster (danh từ) nghĩa là cửa sổ, khung thời gian.
Fenster là der, die hay das?
Fenster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fenster).