TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fenster

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɛnstɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fensters

das Fenster nghĩa là cửa sổ, khung thời gian.

Nghĩa của Fenster

Danh từ · giống trung

  1. Cửa sổ.
    • Sie schaute auf dem FensterCô ấy nhìn ra ngoài cửa số.
  2. Khung thời gian.

Biến cách của Fenster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fensterdie Fenster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fenstersder Fenster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fensterden Fenstern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fensterdie Fenster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Fenster

  • Wer, denkst du, hat das Fenster eingeschlagen? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335209
  • Wer, denken Sie, hat das Fenster eingeschlagen? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335210
  • Wer, denkt ihr, hat das Fenster eingeschlagen? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335212
  • Ich habe vergessen, die Fenster zu schließen. Tôi quên đóng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11624085
  • Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972209
  • Wir konnten den Sonnenuntergang vom Fenster aus sehen. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836
  • Er ist durch das Fenster hineingestiegen. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357797
  • Der Regen schlug gegen das Fenster. Mưa rơi tí tách trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ window; time frame

Câu hỏi thường gặp

Fenster nghĩa là gì?

Fenster (danh từ) nghĩa là cửa sổ, khung thời gian.

Fenster là der, die hay das?

Fenster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fenster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.