der Fennek
số nhiều: die Fenneke · sinh cách: des Fenneks
der Fennek nghĩa là cáo fennec.
Nghĩa của Fennek
Danh từ · giống đực
- Cáo fennec.
Biến cách của Fennek (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fennek | die Fenneke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fenneks | der Fenneke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fennek | den Fenneken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fennek | die Fenneke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fennec, fennec fox, (Vulpes zerda, was Fennecus zerda)
Câu hỏi thường gặp
Fennek nghĩa là gì?
Fennek (danh từ) nghĩa là cáo fennec.
Fennek là der, die hay das?
Fennek là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fennek); số nhiều: die Fenneke.