der Ferienort
số nhiều: die Ferienorte · sinh cách: des Ferienortes
der Ferienort nghĩa là khu nghỉ dưỡng.
Nghĩa của Ferienort
Danh từ · giống đực
- Khu nghỉ dưỡng.
Biến cách của Ferienort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ferienort | die Ferienorte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ferienortes | der Ferienorte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ferienort | den Ferienorten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ferienort | die Ferienorte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resort, holiday resort
Câu hỏi thường gặp
Ferienort nghĩa là gì?
Ferienort (danh từ) nghĩa là khu nghỉ dưỡng.
Ferienort là der, die hay das?
Ferienort là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ferienort); số nhiều: die Ferienorte.