die Fernbedienung
số nhiều: die Fernbedienungen · sinh cách: der Fernbedienung
die Fernbedienung nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.
Nghĩa của Fernbedienung
Danh từ · giống cái
- Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Biến cách của Fernbedienung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fernbedienung | die Fernbedienungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fernbedienung | der Fernbedienungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fernbedienung | den Fernbedienungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fernbedienung | die Fernbedienungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remote control (device used to operate an appliance, such as a TV)
Câu hỏi thường gặp
Fernbedienung nghĩa là gì?
Fernbedienung (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.
Fernbedienung là der, die hay das?
Fernbedienung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fernbedienung); số nhiều: die Fernbedienungen.