TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fernbedienung

danh từ giống cái
[ˈfɛʁnbəˌdiːnʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fernbedienungen · sinh cách: der Fernbedienung

die Fernbedienung nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.

Nghĩa của Fernbedienung

Danh từ · giống cái

  1. Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.

Biến cách của Fernbedienung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fernbedienungdie Fernbedienungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fernbedienungder Fernbedienungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fernbedienungden Fernbedienungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fernbedienungdie Fernbedienungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remote control (device used to operate an appliance, such as a TV)

Câu hỏi thường gặp

Fernbedienung nghĩa là gì?

Fernbedienung (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.

Fernbedienung là der, die hay das?

Fernbedienung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fernbedienung); số nhiều: die Fernbedienungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.