das Fernglas
số nhiều: die Ferngläser · sinh cách: des Fernglases
das Fernglas nghĩa là ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa.
Nghĩa của Fernglas
Danh từ · giống trung
- Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa.
Biến cách của Fernglas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fernglas | die Ferngläser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fernglases | der Ferngläser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fernglas | den Ferngläsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fernglas | die Ferngläser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small, hand-held telescope (including binoculars and monoculars)
Câu hỏi thường gặp
Fernglas nghĩa là gì?
Fernglas (danh từ) nghĩa là ống nhòm, ống ngắm, con mắt xa.
Fernglas là der, die hay das?
Fernglas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fernglas); số nhiều: die Ferngläser.