TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fernschreiber

danh từ giống đực
/ˈfɛʁnˌʃʁaɪ̯bɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fernschreibers

der Fernschreiber nghĩa là tê-lê-tip, têlêtip.

Nghĩa của Fernschreiber

Danh từ · giống đực

  1. Tê-lê-tip, têlêtip.

Biến cách của Fernschreiber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fernschreiberdie Fernschreiber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fernschreibersder Fernschreiber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fernschreiberden Fernschreibern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fernschreiberdie Fernschreiber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fernschreiber

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teletype, ticker; telegraph

Câu hỏi thường gặp

Fernschreiber nghĩa là gì?

Fernschreiber (danh từ) nghĩa là tê-lê-tip, têlêtip.

Fernschreiber là der, die hay das?

Fernschreiber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fernschreiber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.