TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fert

giọng máy của trình duyệt

fert nghĩa là năm ngoái, năm rồi.

Nghĩa của fert

Phó từ

  1. Từ cổ Năm ngoái, năm rồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ last year

Câu hỏi thường gặp

fert nghĩa là gì?

fert (phó từ) nghĩa là năm ngoái, năm rồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.