TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fessel

danh từ giống cái
/ˈfɛsl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fesseln · sinh cách: der Fessel

die Fessel nghĩa là xích, xiềng xích.

Cũng là một dạng biến đổi của fesseln — Buộc, cột, trói.

Nghĩa của Fessel

Danh từ · giống cái

  1. Xích, xiềng xích, xiềng.

Biến cách của Fessel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fesseldie Fesseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fesselder Fesseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fesselden Fesseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fesseldie Fesseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fetter, shackle; pastern

Câu hỏi thường gặp

Fessel nghĩa là gì?

Fessel (danh từ) nghĩa là xích, xiềng xích.

Fessel là der, die hay das?

Fessel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fessel); số nhiều: die Fesseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.