die Fessel
số nhiều: die Fesseln · sinh cách: der Fessel
die Fessel nghĩa là xích, xiềng xích.
Cũng là một dạng biến đổi của fesseln — Buộc, cột, trói.
Nghĩa của Fessel
Danh từ · giống cái
- Xích, xiềng xích, xiềng.
Biến cách của Fessel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fessel | die Fesseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fessel | der Fesseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fessel | den Fesseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fessel | die Fesseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fetter, shackle; pastern
Câu hỏi thường gặp
Fessel nghĩa là gì?
Fessel (danh từ) nghĩa là xích, xiềng xích.
Fessel là der, die hay das?
Fessel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fessel); số nhiều: die Fesseln.