TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Festkörper

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Festkörpers

der Festkörper nghĩa là chất rắn.

Nghĩa của Festkörper

Danh từ · giống đực

  1. Chất rắn.

Biến cách của Festkörper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Festkörperdie Festkörper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Festkörpersder Festkörper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Festkörperden Festkörpern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Festkörperdie Festkörper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solid (solid body)

Câu hỏi thường gặp

Festkörper nghĩa là gì?

Festkörper (danh từ) nghĩa là chất rắn.

Festkörper là der, die hay das?

Festkörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Festkörper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.