TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Festland

danh từ giống trung
/ˈfɛstˌlant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Festländer · sinh cách: des Festlandes

das Festland nghĩa là đất liền, đại lục, đất, mặt đất.

Nghĩa của Festland

Danh từ · giống trung

  1. Đất liền, đại lục.
  2. Đất, mặt đất.

Biến cách của Festland (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Festlanddie Festländer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Festlandesder Festländer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Festlandden Festländern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Festlanddie Festländer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Festland

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mainland (the main landmass of a country or continent); dry land, solid ground

Câu hỏi thường gặp

Festland nghĩa là gì?

Festland (danh từ) nghĩa là đất liền, đại lục, đất, mặt đất.

Festland là der, die hay das?

Festland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Festland); số nhiều: die Festländer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.