das Festland
số nhiều: die Festländer · sinh cách: des Festlandes
das Festland nghĩa là đất liền, đại lục, đất, mặt đất.
Nghĩa của Festland
Danh từ · giống trung
- Đất liền, đại lục.
- Đất, mặt đất.
Biến cách của Festland (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Festland | die Festländer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Festlandes | der Festländer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Festland | den Festländern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Festland | die Festländer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Festland
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mainland (the main landmass of a country or continent); dry land, solid ground
Câu hỏi thường gặp
Festland nghĩa là gì?
Festland (danh từ) nghĩa là đất liền, đại lục, đất, mặt đất.
Festland là der, die hay das?
Festland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Festland); số nhiều: die Festländer.