die Festplatte
số nhiều: die Festplatten · sinh cách: der Festplatte
die Festplatte nghĩa là ổ đĩa cứng.
Nghĩa của Festplatte
Danh từ · giống cái
- Ổ đĩa cứng.
Biến cách của Festplatte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Festplatte | die Festplatten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Festplatte | der Festplatten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Festplatte | den Festplatten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Festplatte | die Festplatten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hard disk, harddisk
Câu hỏi thường gặp
Festplatte nghĩa là gì?
Festplatte (danh từ) nghĩa là ổ đĩa cứng.
Festplatte là der, die hay das?
Festplatte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Festplatte); số nhiều: die Festplatten.