TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fetisch

danh từ giống đực
/ˈfeːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fetische · sinh cách: des Fetisches

der Fetisch nghĩa là ái vật.

Nghĩa của Fetisch

Danh từ · giống đực

  1. Ái vật.

Biến cách của Fetisch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fetischdie Fetische
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fetischesder Fetische
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fetischden Fetischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fetischdie Fetische

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fetish

Câu hỏi thường gặp

Fetisch nghĩa là gì?

Fetisch (danh từ) nghĩa là ái vật.

Fetisch là der, die hay das?

Fetisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fetisch); số nhiều: die Fetische.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.