der Fetisch
số nhiều: die Fetische · sinh cách: des Fetisches
der Fetisch nghĩa là ái vật.
Nghĩa của Fetisch
Danh từ · giống đực
- Ái vật.
Biến cách của Fetisch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fetisch | die Fetische |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fetisches | der Fetische |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fetisch | den Fetischen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fetisch | die Fetische |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fetish
Câu hỏi thường gặp
Fetisch nghĩa là gì?
Fetisch (danh từ) nghĩa là ái vật.
Fetisch là der, die hay das?
Fetisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fetisch); số nhiều: die Fetische.