TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feuchtigkeit

danh từ giống cái
/ˈfɔʏçtɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Feuchtigkeit

die Feuchtigkeit nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.

Nghĩa của Feuchtigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Độ ẩm, khí ẩm.
  2. Tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.

Biến cách của Feuchtigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feuchtigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feuchtigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feuchtigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feuchtigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moisture, humidity, wetness

Câu hỏi thường gặp

Feuchtigkeit nghĩa là gì?

Feuchtigkeit (danh từ) nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.

Feuchtigkeit là der, die hay das?

Feuchtigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuchtigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.