die Feuchtigkeit
sinh cách: der Feuchtigkeit
die Feuchtigkeit nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Nghĩa của Feuchtigkeit
Danh từ · giống cái
- Độ ẩm, khí ẩm.
- Tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Biến cách của Feuchtigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Feuchtigkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Feuchtigkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Feuchtigkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Feuchtigkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moisture, humidity, wetness
Câu hỏi thường gặp
Feuchtigkeit nghĩa là gì?
Feuchtigkeit (danh từ) nghĩa là độ ẩm, khí ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Feuchtigkeit là der, die hay das?
Feuchtigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuchtigkeit).