TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Feuer

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Feuers

das Feuer nghĩa là lửa, vụ cháy, hoả hoạn.

Cũng là một dạng biến đổi của feuern — Sa thải, đuổi việc.

Nghĩa của Feuer

Danh từ · giống trung

  1. Lửa.
  2. Vụ cháy, hoả hoạn.
  3. Hoả.
  4. Hoả lực.

Biến cách của Feuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Feuerdie Feuer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feuersder Feuer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feuerden Feuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Feuerdie Feuer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feuer

Đồng nghĩa

Họ từ của Feuer

Câu ví dụ với Feuer

  • Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen. Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2260040
  • Sie wärmte sich am Feuer. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653427
  • Glaubst du, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661627
  • Glaubt ihr, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661629
  • Glauben Sie, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661631
  • Feuer ist heiß. Lửa nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9056383
  • Feuer ist gefährlich. Hỏa hoạn là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12206830
  • Feuer! Rennt! Cháy! Chạy mau! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828756

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire (chemical process); fire (instance of something burning); fire; the act of firing; a means for lighting a fire, i.e. a lighter or matches

Câu hỏi thường gặp

Feuer nghĩa là gì?

Feuer (danh từ) nghĩa là lửa, vụ cháy, hoả hoạn.

Feuer là der, die hay das?

Feuer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Feuer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.