TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Feuerholz

danh từ giống trung
/ˈfɔɪ̯ɐˌhɔlt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feuerhölzer · sinh cách: des Feuerholzes

das Feuerholz nghĩa là củi.

Nghĩa của Feuerholz

Danh từ · giống trung

  1. Củi.

Biến cách của Feuerholz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Feuerholzdie Feuerhölzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feuerholzesder Feuerhölzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feuerholzden Feuerhölzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Feuerholzdie Feuerhölzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feuerholz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firewood

Câu hỏi thường gặp

Feuerholz nghĩa là gì?

Feuerholz (danh từ) nghĩa là củi.

Feuerholz là der, die hay das?

Feuerholz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Feuerholz); số nhiều: die Feuerhölzer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.