TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

feuern

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔʏ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

feuern nghĩa là sa thải, đuổi việc.

Cũng là một dạng biến đổi của Feuer — Lửa.

Nghĩa của feuern

Động từ

  1. Sa thải, đuổi việc.

Chia động từ feuern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gefeuertPhân từ I: feuernd

Hiện tại Präsens

  • ich feure
  • du feuerst
  • er/sie/es feuert
  • wir feuern
  • ihr feuert
  • sie/Sie feuern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich feuerte
  • du feuertest
  • er/sie/es feuerte
  • wir feuerten
  • ihr feuertet
  • sie/Sie feuerten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gefeuert
  • du hast gefeuert
  • er/sie/es hat gefeuert
  • wir haben gefeuert
  • ihr habt gefeuert
  • sie/Sie haben gefeuert

Tương lai Futur I

  • ich werde feuern
  • du wirst feuern
  • er/sie/es wird feuern
  • wir werden feuern
  • ihr werdet feuern
  • sie/Sie werden feuern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich feuere
  • du feuerest
  • er/sie/es feuere
  • wir feuern
  • ihr feueret
  • sie/Sie feuern

Mệnh lệnh Imperativ

  • feure! (du)
  • feuert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feuern

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với feuern

  • Tom wurde gefeuert. Tom bị bắt nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1863253
  • Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen. Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2260040
  • Sie wärmte sich am Feuer. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653427
  • Glaubst du, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661627
  • Glaubt ihr, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661629
  • Glauben Sie, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661631
  • Feuer ist heiß. Lửa nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9056383
  • Feuer ist gefährlich. Hỏa hoạn là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12206830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fire; to fire (terminate employment); to fire (feed a fire); to fire (of neurons)

Câu hỏi thường gặp

feuern nghĩa là gì?

feuern (động từ) nghĩa là sa thải, đuổi việc.

Chia động từ feuern ở thì hiện tại thế nào?

ich feure, du feuerst, er/sie/es feuert, wir feuern, ihr feuert, sie/Sie feuern. Phân từ II: gefeuert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.