TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zündholz

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zündhölzer · sinh cách: des Zündholzes

das Zündholz nghĩa là diêm, que diêm.

Nghĩa của Zündholz

Danh từ · giống trung

  1. Áo, Thụy Sĩ Diêm.
  2. Áo, Thụy Sĩ Que diêm.

Biến cách của Zündholz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zündholzdie Zündhölzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zündholzesder Zündhölzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zündholzden Zündhölzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zündholzdie Zündhölzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zündholz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match (device to make fire), matchstick

Câu hỏi thường gặp

Zündholz nghĩa là gì?

Zündholz (danh từ) nghĩa là diêm, que diêm.

Zündholz là der, die hay das?

Zündholz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zündholz); số nhiều: die Zündhölzer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.