das Zündholz
số nhiều: die Zündhölzer · sinh cách: des Zündholzes
das Zündholz nghĩa là diêm, que diêm.
Nghĩa của Zündholz
Danh từ · giống trung
- Áo, Thụy Sĩ Diêm.
- Áo, Thụy Sĩ Que diêm.
Biến cách của Zündholz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zündholz | die Zündhölzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zündholzes | der Zündhölzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zündholz | den Zündhölzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zündholz | die Zündhölzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zündholz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ match (device to make fire), matchstick
Câu hỏi thường gặp
Zündholz nghĩa là gì?
Zündholz (danh từ) nghĩa là diêm, que diêm.
Zündholz là der, die hay das?
Zündholz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zündholz); số nhiều: die Zündhölzer.