der Zünder
danh từ giống đực
/ˈtsʏndɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Zünders
der Zünder nghĩa là diêm.
Nghĩa của Zünder
Danh từ · giống đực
- Diêm.
Biến cách của Zünder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zünder | die Zünder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zünders | der Zünder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zünder | den Zündern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zünder | die Zünder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zünder
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuze in an explosive, pyrotechnic device or military munition; matchsticks
Câu hỏi thường gặp
Zünder nghĩa là gì?
Zünder (danh từ) nghĩa là diêm.
Zünder là der, die hay das?
Zünder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zünder).