der Feuerstein
số nhiều: die Feuersteine · sinh cách: des Feuersteines
der Feuerstein nghĩa là đá lửa.
Nghĩa của Feuerstein
Danh từ · giống đực
- Đá lửa.
Biến cách của Feuerstein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Feuerstein | die Feuersteine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feuersteines | der Feuersteine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feuerstein | den Feuersteinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Feuerstein | die Feuersteine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feuerstein
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flint, chert
Câu hỏi thường gặp
Feuerstein nghĩa là gì?
Feuerstein (danh từ) nghĩa là đá lửa.
Feuerstein là der, die hay das?
Feuerstein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feuerstein); số nhiều: die Feuersteine.