TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feuchtigkeitscreme

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feuchtigkeitscremes · sinh cách: der Feuchtigkeitscreme

die Feuchtigkeitscreme nghĩa là kem dưỡng ẩm.

Nghĩa của Feuchtigkeitscreme

Danh từ · giống cái

  1. Kem dưỡng ẩm.

Biến cách của Feuchtigkeitscreme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feuchtigkeitscremedie Feuchtigkeitscremes
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feuchtigkeitscremeder Feuchtigkeitscremes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feuchtigkeitscremeden Feuchtigkeitscremes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feuchtigkeitscremedie Feuchtigkeitscremes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moisturising cream, moisturizing cream

Câu hỏi thường gặp

Feuchtigkeitscreme nghĩa là gì?

Feuchtigkeitscreme (danh từ) nghĩa là kem dưỡng ẩm.

Feuchtigkeitscreme là der, die hay das?

Feuchtigkeitscreme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuchtigkeitscreme); số nhiều: die Feuchtigkeitscremes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.