TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Feudalismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Feudalismus

der Feudalismus nghĩa là chế độ phong kiến.

Nghĩa của Feudalismus

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ phong kiến.

Biến cách của Feudalismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Feudalismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feudalismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feudalismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Feudalismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feudalism

Câu hỏi thường gặp

Feudalismus nghĩa là gì?

Feudalismus (danh từ) nghĩa là chế độ phong kiến.

Feudalismus là der, die hay das?

Feudalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feudalismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.