TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feuerpause

danh từ giống cái
/ˈfɔɪ̯ɐpaʊ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feuerpausen · sinh cách: der Feuerpause

die Feuerpause nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Nghĩa của Feuerpause

Danh từ · giống cái

  1. Lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Biến cách của Feuerpause (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feuerpausedie Feuerpausen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feuerpauseder Feuerpausen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feuerpauseden Feuerpausen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feuerpausedie Feuerpausen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceasefire

Câu hỏi thường gặp

Feuerpause nghĩa là gì?

Feuerpause (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Feuerpause là der, die hay das?

Feuerpause là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuerpause); số nhiều: die Feuerpausen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.