die Feuerpause
số nhiều: die Feuerpausen · sinh cách: der Feuerpause
die Feuerpause nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Nghĩa của Feuerpause
Danh từ · giống cái
- Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Biến cách của Feuerpause (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Feuerpause | die Feuerpausen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Feuerpause | der Feuerpausen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Feuerpause | den Feuerpausen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Feuerpause | die Feuerpausen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceasefire
Câu hỏi thường gặp
Feuerpause nghĩa là gì?
Feuerpause (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Feuerpause là der, die hay das?
Feuerpause là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuerpause); số nhiều: die Feuerpausen.