die Feuerwache
số nhiều: die Feuerwachen · sinh cách: der Feuerwache
die Feuerwache nghĩa là trạm cứu hỏa.
Nghĩa của Feuerwache
Danh từ · giống cái
- Trạm cứu hỏa.
Biến cách của Feuerwache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Feuerwache | die Feuerwachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Feuerwache | der Feuerwachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Feuerwache | den Feuerwachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Feuerwache | die Feuerwachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feuerwache
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire station
Câu hỏi thường gặp
Feuerwache nghĩa là gì?
Feuerwache (danh từ) nghĩa là trạm cứu hỏa.
Feuerwache là der, die hay das?
Feuerwache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuerwache); số nhiều: die Feuerwachen.