TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feuerwehrfrau

danh từ giống cái
/ˈfɔʏɐveːɐˌfʁaʊ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feuerwehrfrauen · sinh cách: der Feuerwehrfrau

die Feuerwehrfrau nghĩa là lính cứu hỏa.

Nghĩa của Feuerwehrfrau

Danh từ · giống cái

  1. Lính cứu hỏa.

Biến cách của Feuerwehrfrau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feuerwehrfraudie Feuerwehrfrauen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feuerwehrfrauder Feuerwehrfrauen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feuerwehrfrauden Feuerwehrfrauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feuerwehrfraudie Feuerwehrfrauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firewoman, firefighter (female)

Câu hỏi thường gặp

Feuerwehrfrau nghĩa là gì?

Feuerwehrfrau (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.

Feuerwehrfrau là der, die hay das?

Feuerwehrfrau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuerwehrfrau); số nhiều: die Feuerwehrfrauen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.