die Feuerwehrfrau
số nhiều: die Feuerwehrfrauen · sinh cách: der Feuerwehrfrau
die Feuerwehrfrau nghĩa là lính cứu hỏa.
Nghĩa của Feuerwehrfrau
Danh từ · giống cái
- Lính cứu hỏa.
Biến cách của Feuerwehrfrau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Feuerwehrfrau | die Feuerwehrfrauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Feuerwehrfrau | der Feuerwehrfrauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Feuerwehrfrau | den Feuerwehrfrauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Feuerwehrfrau | die Feuerwehrfrauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firewoman, firefighter (female)
Câu hỏi thường gặp
Feuerwehrfrau nghĩa là gì?
Feuerwehrfrau (danh từ) nghĩa là lính cứu hỏa.
Feuerwehrfrau là der, die hay das?
Feuerwehrfrau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feuerwehrfrau); số nhiều: die Feuerwehrfrauen.