TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fibel

danh từ giống cái
[ˈfiːbl̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fibeln · sinh cách: der Fibel

die Fibel nghĩa là sách vỡ lòng, sách học vấn.

Nghĩa của Fibel

Danh từ · giống cái

  1. Sách vỡ lòng, sách học vấn.

Biến cách của Fibel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fibeldie Fibeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fibelder Fibeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fibelden Fibeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fibeldie Fibeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ book for teaching children to read and write; introductory manual on any topic; fibula (ancient brooch)

Câu hỏi thường gặp

Fibel nghĩa là gì?

Fibel (danh từ) nghĩa là sách vỡ lòng, sách học vấn.

Fibel là der, die hay das?

Fibel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fibel); số nhiều: die Fibeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.