ficken
ficken nghĩa là giao cấu, đụ, địt, chịch.
Nghĩa của ficken
Động từ
- Nghĩa xấu Giao cấu.
- Thô tục Đụ, địt, chịch.
- Thô tục Sục.
Chia động từ ficken
Hiện tại Präsens
- ich ficke
- du fickst
- er/sie/es fickt
- wir ficken
- ihr fickt
- sie/Sie ficken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fickte
- du ficktest
- er/sie/es fickte
- wir fickten
- ihr ficktet
- sie/Sie fickten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefickt
- du hast gefickt
- er/sie/es hat gefickt
- wir haben gefickt
- ihr habt gefickt
- sie/Sie haben gefickt
Tương lai Futur I
- ich werde ficken
- du wirst ficken
- er/sie/es wird ficken
- wir werden ficken
- ihr werdet ficken
- sie/Sie werden ficken
Giả định I Konjunktiv I
- ich ficke
- du fickest
- er/sie/es ficke
- wir ficken
- ihr ficket
- sie/Sie ficken
Mệnh lệnh Imperativ
- fick! (du)
- fickt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ficken
Đồng nghĩa
Họ từ của ficken
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fuck; to rub; slide
- Thán từ fuck!
Câu hỏi thường gặp
ficken nghĩa là gì?
ficken (động từ) nghĩa là giao cấu, đụ, địt, chịch.
Chia động từ ficken ở thì hiện tại thế nào?
ich ficke, du fickst, er/sie/es fickt, wir ficken, ihr fickt, sie/Sie ficken. Phân từ II: gefickt.