TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fieberbläschen

danh từ giống trung
/ˈfiːbɐˌblɛːsçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fieberbläschens

das Fieberbläschen nghĩa là mụn rộp.

Nghĩa của Fieberbläschen

Danh từ · giống trung

  1. Mụn rộp.

Biến cách của Fieberbläschen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fieberbläschendie Fieberbläschen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fieberbläschensder Fieberbläschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fieberbläschenden Fieberbläschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fieberbläschendie Fieberbläschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold sore

Câu hỏi thường gặp

Fieberbläschen nghĩa là gì?

Fieberbläschen (danh từ) nghĩa là mụn rộp.

Fieberbläschen là der, die hay das?

Fieberbläschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fieberbläschen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.