das Fieberbläschen
sinh cách: des Fieberbläschens
das Fieberbläschen nghĩa là mụn rộp.
Nghĩa của Fieberbläschen
Danh từ · giống trung
- Mụn rộp.
Biến cách của Fieberbläschen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fieberbläschen | die Fieberbläschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fieberbläschens | der Fieberbläschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fieberbläschen | den Fieberbläschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fieberbläschen | die Fieberbläschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold sore
Câu hỏi thường gặp
Fieberbläschen nghĩa là gì?
Fieberbläschen (danh từ) nghĩa là mụn rộp.
Fieberbläschen là der, die hay das?
Fieberbläschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fieberbläschen).