TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

figürlich

/fiˈɡyːɐ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt

figürlich nghĩa là nghĩa bóng.

Nghĩa của figürlich

Tính từ

  1. Nghĩa bóng.

So sánh của figürlich

So sánh hơnfigürlicher
So sánh nhấtam figürlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ figurative; figured
  • Phó từ figuratively; concerning someone's figure/physique

Câu hỏi thường gặp

figürlich nghĩa là gì?

figürlich (tính từ) nghĩa là nghĩa bóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.