TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Filiale

danh từ giống cái
/fiˈli̯aːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Filialen · sinh cách: der Filiale

die Filiale nghĩa là nhánh.

Nghĩa của Filiale

Danh từ · giống cái

  1. Nhánh.

Biến cách của Filiale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Filialedie Filialen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Filialeder Filialen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Filialeden Filialen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Filialedie Filialen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ branch (office of an organization with several locations)

Câu hỏi thường gặp

Filiale nghĩa là gì?

Filiale (danh từ) nghĩa là nhánh.

Filiale là der, die hay das?

Filiale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Filiale); số nhiều: die Filialen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.