die Filiale
số nhiều: die Filialen · sinh cách: der Filiale
die Filiale nghĩa là nhánh.
Nghĩa của Filiale
Danh từ · giống cái
- Nhánh.
Biến cách của Filiale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Filiale | die Filialen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Filiale | der Filialen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Filiale | den Filialen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Filiale | die Filialen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ branch (office of an organization with several locations)
Câu hỏi thường gặp
Filiale nghĩa là gì?
Filiale (danh từ) nghĩa là nhánh.
Filiale là der, die hay das?
Filiale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Filiale); số nhiều: die Filialen.