der Fingerhut
số nhiều: die Fingerhüte · sinh cách: des Fingerhutes
der Fingerhut nghĩa là đê.
Nghĩa của Fingerhut
Danh từ · giống đực
- Đê.
Biến cách của Fingerhut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fingerhut | die Fingerhüte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fingerhutes | der Fingerhüte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fingerhut | den Fingerhüten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fingerhut | die Fingerhüte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thimble; digitalis, foxglove
Câu hỏi thường gặp
Fingerhut nghĩa là gì?
Fingerhut (danh từ) nghĩa là đê.
Fingerhut là der, die hay das?
Fingerhut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fingerhut); số nhiều: die Fingerhüte.