TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fingerhut

danh từ giống đực
/ˈfɪŋɐˌhuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fingerhüte · sinh cách: des Fingerhutes

der Fingerhut nghĩa là đê.

Nghĩa của Fingerhut

Danh từ · giống đực

  1. Đê.

Biến cách của Fingerhut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fingerhutdie Fingerhüte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fingerhutesder Fingerhüte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fingerhutden Fingerhüten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fingerhutdie Fingerhüte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thimble; digitalis, foxglove

Câu hỏi thường gặp

Fingerhut nghĩa là gì?

Fingerhut (danh từ) nghĩa là đê.

Fingerhut là der, die hay das?

Fingerhut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fingerhut); số nhiều: die Fingerhüte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.