die Firewall
số nhiều: die Firewalls · sinh cách: der Firewall
die Firewall nghĩa là tường lửa.
Nghĩa của Firewall
Danh từ · giống cái
- Tường lửa.
Biến cách của Firewall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Firewall | die Firewalls |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Firewall | der Firewalls |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Firewall | den Firewalls |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Firewall | die Firewalls |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firewall
Câu hỏi thường gặp
Firewall nghĩa là gì?
Firewall (danh từ) nghĩa là tường lửa.
Firewall là der, die hay das?
Firewall là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Firewall); số nhiều: die Firewalls.