TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Firewall

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Firewalls · sinh cách: der Firewall

die Firewall nghĩa là tường lửa.

Nghĩa của Firewall

Danh từ · giống cái

  1. Tường lửa.

Biến cách của Firewall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Firewalldie Firewalls
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Firewallder Firewalls
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Firewallden Firewalls
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Firewalldie Firewalls

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firewall

Câu hỏi thường gặp

Firewall nghĩa là gì?

Firewall (danh từ) nghĩa là tường lửa.

Firewall là der, die hay das?

Firewall là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Firewall); số nhiều: die Firewalls.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.