TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Firmware

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Firmware

die Firmware nghĩa là phần lõi.

Nghĩa của Firmware

Danh từ · giống cái

  1. Phần lõi.

Biến cách của Firmware (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Firmware
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Firmware
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Firmware
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Firmware

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firmware

Câu hỏi thường gặp

Firmware nghĩa là gì?

Firmware (danh từ) nghĩa là phần lõi.

Firmware là der, die hay das?

Firmware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Firmware).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.