die Firmware
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Firmware
die Firmware nghĩa là phần lõi.
Nghĩa của Firmware
Danh từ · giống cái
- Phần lõi.
Biến cách của Firmware (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Firmware |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Firmware |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Firmware |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Firmware |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firmware
Câu hỏi thường gặp
Firmware nghĩa là gì?
Firmware (danh từ) nghĩa là phần lõi.
Firmware là der, die hay das?
Firmware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Firmware).