First
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɪʁst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của First
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ridge (of a roof)
Biến cách của First (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der First | die Firste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Firstes | der Firste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem First | den Firsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den First | die Firste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.