TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fischadler

danh từ giống đực
/ˈfɪʃˌʔaːdlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fischadlers

der Fischadler nghĩa là ó cá, ưng biển.

Nghĩa của Fischadler

Danh từ · giống đực

  1. Ó cá, ưng biển.

Biến cách của Fischadler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fischadlerdie Fischadler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fischadlersder Fischadler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fischadlerden Fischadlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fischadlerdie Fischadler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ osprey

Câu hỏi thường gặp

Fischadler nghĩa là gì?

Fischadler (danh từ) nghĩa là ó cá, ưng biển.

Fischadler là der, die hay das?

Fischadler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fischadler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.