TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fischen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

fischen nghĩa là câu cá.

Cũng là một dạng biến đổi của Fisch — Cá.

Nghĩa của fischen

Động từ

  1. Câu cá.

Chia động từ fischen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gefischtPhân từ I: fischend

Hiện tại Präsens

  • ich fische
  • du fischst
  • er/sie/es fischt
  • wir fischen
  • ihr fischt
  • sie/Sie fischen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich fischte
  • du fischtest
  • er/sie/es fischte
  • wir fischten
  • ihr fischtet
  • sie/Sie fischten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gefischt
  • du hast gefischt
  • er/sie/es hat gefischt
  • wir haben gefischt
  • ihr habt gefischt
  • sie/Sie haben gefischt

Tương lai Futur I

  • ich werde fischen
  • du wirst fischen
  • er/sie/es wird fischen
  • wir werden fischen
  • ihr werdet fischen
  • sie/Sie werden fischen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich fische
  • du fischest
  • er/sie/es fische
  • wir fischen
  • ihr fischet
  • sie/Sie fischen

Mệnh lệnh Imperativ

  • fisch! (du)
  • fischt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fischen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với fischen

  • Wo ist der Fisch? Con cá đâu?Tatoeba #12286107
  • Sie gingen fischen. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311362
  • Dieser Fisch hat eine Menge kleiner Gräten. Con cá này có nhiều xương nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2798362
  • Ich wäre lieber ein Vogel als ein Fisch. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6091
  • Die Griechen essen auch oft Fisch. Người Hy Lạp cũng hay ăn cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486847
  • Du hättest den Fisch nicht roh essen sollen. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809051
  • Was für ein Fisch ist das? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1860301
  • Im Meer gibt es viele Fische. Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11148577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fish

Câu hỏi thường gặp

fischen nghĩa là gì?

fischen (động từ) nghĩa là câu cá.

Chia động từ fischen ở thì hiện tại thế nào?

ich fische, du fischst, er/sie/es fischt, wir fischen, ihr fischt, sie/Sie fischen. Phân từ II: gefischt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.