TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Fische

[ˈfɪʃə] giọng máy của trình duyệt

Fische nghĩa là song ngư.

Cũng là một dạng biến đổi của Fisch — Cá.
Cũng là một dạng biến đổi của fischen — Câu cá.

Nghĩa của Fische

Danh từ riêng

  1. Song ngư.

Câu ví dụ với Fische

  • Im Meer gibt es viele Fische. Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11148577
  • Saufen die Fische das Wasser? Cá có uống nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6121747
  • Ich konnte nicht so viele Fische fangen, wie ich erwartet hatte. Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691480
  • Trinken Fische Wasser? Cá có uống nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6011716
  • Schlafen Fische? Cá có ngủ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8225107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pisces

Câu hỏi thường gặp

Fische nghĩa là gì?

Fische (danh từ riêng) nghĩa là song ngư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.