TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fischerei

danh từ giống cái
[fɪʃəˈʁaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fischereien · sinh cách: der Fischerei

die Fischerei nghĩa là công nghiệp cá, nghề cá.

Nghĩa của Fischerei

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệp.

Biến cách của Fischerei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fischereidie Fischereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fischereider Fischereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fischereiden Fischereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fischereidie Fischereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fishery, a commercial fishing operation or company

Câu hỏi thường gặp

Fischerei nghĩa là gì?

Fischerei (danh từ) nghĩa là công nghiệp cá, nghề cá.

Fischerei là der, die hay das?

Fischerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fischerei); số nhiều: die Fischereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.