die Fischerei
số nhiều: die Fischereien · sinh cách: der Fischerei
die Fischerei nghĩa là công nghiệp cá, nghề cá.
Nghĩa của Fischerei
Danh từ · giống cái
- Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệp.
Biến cách của Fischerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fischerei | die Fischereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fischerei | der Fischereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fischerei | den Fischereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fischerei | die Fischereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a fishery, a commercial fishing operation or company
Câu hỏi thường gặp
Fischerei nghĩa là gì?
Fischerei (danh từ) nghĩa là công nghiệp cá, nghề cá.
Fischerei là der, die hay das?
Fischerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fischerei); số nhiều: die Fischereien.