TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fischermarder

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fischermarders

der Fischermarder nghĩa là chồn mactet bắc mỹ.

Nghĩa của Fischermarder

Danh từ · giống đực

  1. Chồn mactet bắc mỹ.

Biến cách của Fischermarder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fischermarderdie Fischermarder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fischermardersder Fischermarder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fischermarderden Fischermardern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fischermarderdie Fischermarder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fisher (marten)

Câu hỏi thường gặp

Fischermarder nghĩa là gì?

Fischermarder (danh từ) nghĩa là chồn mactet bắc mỹ.

Fischermarder là der, die hay das?

Fischermarder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fischermarder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.