der Fischkorb
số nhiều: die Fischkörbe · sinh cách: des Fischkorbes
der Fischkorb nghĩa là oi.
Nghĩa của Fischkorb
Danh từ · giống đực
- Oi.
Biến cách của Fischkorb (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fischkorb | die Fischkörbe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fischkorbes | der Fischkörbe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fischkorb | den Fischkörben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fischkorb | die Fischkörbe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creel; coop
Câu hỏi thường gặp
Fischkorb nghĩa là gì?
Fischkorb (danh từ) nghĩa là oi.
Fischkorb là der, die hay das?
Fischkorb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fischkorb); số nhiều: die Fischkörbe.