der Fischteich
số nhiều: die Fischteiche · sinh cách: des Fischteiches
der Fischteich nghĩa là ao cá.
Nghĩa của Fischteich
Danh từ · giống đực
- Ao cá.
Biến cách của Fischteich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fischteich | die Fischteiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fischteiches | der Fischteiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fischteich | den Fischteichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fischteich | die Fischteiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishpond
Câu hỏi thường gặp
Fischteich nghĩa là gì?
Fischteich (danh từ) nghĩa là ao cá.
Fischteich là der, die hay das?
Fischteich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fischteich); số nhiều: die Fischteiche.