TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fischteich

danh từ giống đực
/ˈfɪʃˌtaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fischteiche · sinh cách: des Fischteiches

der Fischteich nghĩa là ao cá.

Nghĩa của Fischteich

Danh từ · giống đực

  1. Ao cá.

Biến cách của Fischteich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fischteichdie Fischteiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fischteichesder Fischteiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fischteichden Fischteichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fischteichdie Fischteiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishpond

Câu hỏi thường gặp

Fischteich nghĩa là gì?

Fischteich (danh từ) nghĩa là ao cá.

Fischteich là der, die hay das?

Fischteich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fischteich); số nhiều: die Fischteiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.