TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fitnessstudio

danh từ giống trung
/ˈfɪt.nəsˌʃtuː.di.o/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fitnessstudios · sinh cách: des Fitnessstudios

das Fitnessstudio nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục.

Nghĩa của Fitnessstudio

Danh từ · giống trung

  1. Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.

Biến cách của Fitnessstudio (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fitnessstudiodie Fitnessstudios
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fitnessstudiosder Fitnessstudios
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fitnessstudioden Fitnessstudios
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fitnessstudiodie Fitnessstudios

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fitnessstudio

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fitness centre; health club; gym (large, usually commercial, sporting facility for lifting weights and exercise)

Câu hỏi thường gặp

Fitnessstudio nghĩa là gì?

Fitnessstudio (danh từ) nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục.

Fitnessstudio là der, die hay das?

Fitnessstudio là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fitnessstudio); số nhiều: die Fitnessstudios.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.