TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

-fizieren

/iːrən/ giọng máy của trình duyệt

-fizieren nghĩa là hoá.

Nghĩa của -fizieren

Hậu tố

  1. Hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố Verb suffix: it and its inflected forms are found mainly as a rendering of the Latin suffixes in borrowings, but it is also sometimes applied with a factitive meaning to German stems.

Câu hỏi thường gặp

-fizieren nghĩa là gì?

-fizieren (hậu tố) nghĩa là hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.