das Flächenbombardement
số nhiều: die Flächenbombardements · sinh cách: des Flächenbombardements
das Flächenbombardement nghĩa là ném bom rải thảm.
Nghĩa của Flächenbombardement
Danh từ · giống trung
- Ném bom rải thảm.
Biến cách của Flächenbombardement (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Flächenbombardement | die Flächenbombardements |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flächenbombardements | der Flächenbombardements |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flächenbombardement | den Flächenbombardements |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Flächenbombardement | die Flächenbombardements |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpet bombing (large area bombardment done in a progressive manner)
Câu hỏi thường gặp
Flächenbombardement nghĩa là gì?
Flächenbombardement (danh từ) nghĩa là ném bom rải thảm.
Flächenbombardement là der, die hay das?
Flächenbombardement là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flächenbombardement); số nhiều: die Flächenbombardements.