TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Flächenbombardement

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Flächenbombardements · sinh cách: des Flächenbombardements

das Flächenbombardement nghĩa là ném bom rải thảm.

Nghĩa của Flächenbombardement

Danh từ · giống trung

  1. Ném bom rải thảm.

Biến cách của Flächenbombardement (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Flächenbombardementdie Flächenbombardements
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flächenbombardementsder Flächenbombardements
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flächenbombardementden Flächenbombardements
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Flächenbombardementdie Flächenbombardements

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpet bombing (large area bombardment done in a progressive manner)

Câu hỏi thường gặp

Flächenbombardement nghĩa là gì?

Flächenbombardement (danh từ) nghĩa là ném bom rải thảm.

Flächenbombardement là der, die hay das?

Flächenbombardement là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flächenbombardement); số nhiều: die Flächenbombardements.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.