das Flüchtlingslager
sinh cách: des Flüchtlingslagers
das Flüchtlingslager nghĩa là trại tị nạn.
Nghĩa của Flüchtlingslager
Danh từ · giống trung
- Trại tị nạn.
Biến cách của Flüchtlingslager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Flüchtlingslager | die Flüchtlingslager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Flüchtlingslagers | der Flüchtlingslager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Flüchtlingslager | den Flüchtlingslagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Flüchtlingslager | die Flüchtlingslager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refugee camp
Câu hỏi thường gặp
Flüchtlingslager nghĩa là gì?
Flüchtlingslager (danh từ) nghĩa là trại tị nạn.
Flüchtlingslager là der, die hay das?
Flüchtlingslager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flüchtlingslager).