TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Flüchtlingslager

danh từ giống trung
[ˈflʏçtlɪŋsˌlaːɡɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Flüchtlingslagers

das Flüchtlingslager nghĩa là trại tị nạn.

Nghĩa của Flüchtlingslager

Danh từ · giống trung

  1. Trại tị nạn.

Biến cách của Flüchtlingslager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Flüchtlingslagerdie Flüchtlingslager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Flüchtlingslagersder Flüchtlingslager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Flüchtlingslagerden Flüchtlingslagern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Flüchtlingslagerdie Flüchtlingslager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refugee camp

Câu hỏi thường gặp

Flüchtlingslager nghĩa là gì?

Flüchtlingslager (danh từ) nghĩa là trại tị nạn.

Flüchtlingslager là der, die hay das?

Flüchtlingslager là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Flüchtlingslager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.